thuần loại

thuần loại

Một khu rừng thuần loại với những cây thông cao vút.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ gồm một loại duy nhất: "thuần loại" mô tả một tập hợp, khu vực, hoặc nhóm chỉ bao gồm một loài, một chủng loại, không sự pha trộn với các loại khác.
    • Đồng nhất về loại: Dùng để chỉ sự thuần khiết, không lai tạp trong thành phần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Khu rừng thuần loại taillis d'une seule espèce. (Khu rừng thuần loại chỉ gồm một loài cây bụi duy nhất.)
    • Trang trại này nuôi thuần loại, không lai giống. (Trang trại chỉ nuôi một giống thuần nhất, không pha trộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuần loại trong nông nghiệp": áp dụng trong việc trồng trọt hoặc chăn nuôi chỉ một giống cây trồng hoặc vật nuôi.

    • Vườn cây ăn trái thuần loại cam giúp dễ quản lý thu hoạch. (Vườn chỉ trồng một loại cam để thuận tiện cho chăm sóc.)
  • "thuần loại trong sinh học": chỉ quần thể sinh vật cùng đặc điểm di truyền, không lai tạp.

    • Loài này được nuôi thuần loại để bảo tồn gen quý. (Nuôi chỉ một dòng thuần để giữ gìn đặc tính di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuần chủng (tính từ): chỉ giống loài nguyên bản, không pha tạpgần nghĩa với "thuần loại".

    • Chó thuần chủng giá trị cao hơn chó lai. (Chó giống thuần túy đắt hơn chó pha giống.)
  • Đơn loại (tính từ): chỉ một loại duy nhấtđồng nghĩa với "thuần loại".

    • Khu vườn đơn loại chỉ trồng hoa hồng. (Khu vườn chỉ một loại hoa hồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuần nhất: chỉ sự đồng nhất, không pha trộn.
  • Đồng loại: cùng một loại, không khác biệt.
  • Nguyên chủng: giữ nguyên giống gốc, không lai tạp.
Thành ngữ liên quan
  • Thuần loại hóa: quá trình làm cho một quần thể chỉ còn một loại duy nhất.
    • Việc thuần loại hóa giống lúa giúp tăng năng suất. (Biến toàn bộ ruộng lúa thành một giống để dễ chăm sóc.)